anatomical structure
Định nghĩa
Danh từ: Cấu trúc giải phẫu (anatomical structure) là một bộ phận phức tạp cụ thể của cơ thể sống, có hình thái và chức năng xác định. Nó có thể là một cơ quan, một hệ thống cơ quan, hoặc một phần của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Tim người là một cấu trúc giải phẫu quan trọng.)
- (Anh ấy có cấu trúc xương tốt, nghĩa là cấu trúc giải phẫu của anh ấy cân đối.)
- (Các bác sĩ nghiên cứu từng cấu trúc giải phẫu để hiểu cơ thể hoạt động như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gross anatomical structure": cấu trúc giải phẫu đại thể, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- The gross anatomical structure of the brain includes lobes and sulci. (Cấu trúc giải phẫu đại thể của não bao gồm các thùy và rãnh.)
- "Microscopic anatomical structure": cấu trúc giải phẫu vi thể, chỉ nhìn thấy qua kính hiển vi.
- Cells are the microscopic anatomical structure of tissues. (Tế bào là cấu trúc giải phẫu vi thể của mô.)
Biến thể và từ gần giống
- Cấu trúc (structure): khái niệm chung hơn, không chỉ riêng về sinh học.
- The structure of a building is strong. (Cấu trúc của tòa nhà rất vững chắc.)
- Giải phẫu học (anatomy): ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc giải phẫu.
- Anatomy is the study of anatomical structures. (Giải phẫu học là nghiên cứu về các cấu trúc giải phẫu.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ phận cơ thể (body part): chỉ một phần cụ thể của cơ thể, nhưng không nhấn mạnh tính phức tạp.
- Cấu trúc sinh học (biological structure): rộng hơn, bao gồm cả các cấu trúc ở cấp độ tế bào và phân tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anatomical structure" do đây là thuật ngữ chuyên ngành tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến chứa "anatomical structure".)